2021-10-21 15:47:57 Find the results of "

pay off là gì

" for you

PAY OFF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

pay off ý nghĩa, định nghĩa, pay off là gì: 1. If something you have done pays off, it is successful: 2. If something you have done pays off…. Tìm hiểu thêm.

PAYOFF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

payoff ý nghĩa, định nghĩa, payoff là gì: 1. the result of a set of actions, or an explanation at the end of something: 2. money paid to…. Tìm hiểu thêm.

Pay off là gì - VietJack

Pay off là gì - Tổng hợp hơn 2300 cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh bao gồm ý nghĩa và ví dụ về cụm động từ.

Pay Off là gì và cấu trúc cụm từ Pay Off trong câu Tiếng Anh ...

Pay off – hoàn tất việc trả lại số tiền mà bạn nợ vì điều đó Ví dụ: Pay off – đưa tiền cho ai đó, thường bất hợp pháp, sau khi người đó đã làm điều đó không trung thực để giúp bạn Ví dụ: Hình ảnh minh hoạ cho các ý nghĩa của Pay off 2.

Pay Off là gì và cấu trúc cụm từ Pay Off trong câu Tiếng Anh

Pay Off là gì và cấu trúc cụm từ bPay Off trong câu Tiếng Anh. Động từ take chắc chắn không ai học tiếng anh mà lại không biết đến và sử dụng nó. Quen thuộc thế nhưng sự quen thuộc, phổ biến ấy lại chỉ nằm ở động từ take nguyên sơ thôi chứ một khi nói đến ...

"Pay off" nghĩa là gì? - Journey in Life

Photo courtesy young shanahan. 'Pay off' nghĩa có lợi nhuận, thành công (to result in profit or advantage; succeed); ngoài ra còn có nghĩa khác đơn giản trả hết nợ nần. Your efforts will eventually pay off. All the hard work I had done over the summer paid off.

Paid off là gì? » HOCTIENGANH.TV

Xem thêm: It goes without saying . Kết luận: HOCTIENGANH.TV đã tổng hợp ý nghĩa của cụm từ ” Pay off/ Paid off “. Cách dùng của từ này trong các tình huống ngữ nghĩa khác nhau. Có tình huống Pay off nghĩ trả nợ, có tình huống lại được hiểu thành công, có lợi nhuận.

Pay-off Định nghĩa _ Pay-off dịch _ Pay-off giải thích _ là ...

Pay-off Định nghĩa , Pay-off dịch , Pay-off giải thích , Pay-off, Giải thích:@Pay-off - (Econ) Lợi ích ròng. + Lợi ích ròng có được khi t

Cut off là gì - VietJack

Cut off - Tổng hợp hơn 2300 cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh bao gồm ý nghĩa và ví dụ về cụm động từ.